cặp tóc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng nhỏ để cố định tóc: Một vật dụng thường làm bằng kim loại, nhựa hoặc gỗ, dùng để kẹp, giữ chặt một phần tóc vào vị trí mong muốn trên đầu.
- Phụ kiện trang trí tóc: Ngoài chức năng cố định, cặp tóc còn có thể là một món đồ trang sức, phụ kiện để làm đẹp cho mái tóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy dùng một chiếc cặp tóc màu đen để giữ mái tóc dài gọn gàng.
- Chiếc cặp tóc hình bướm của bé gái trông rất đáng yêu.
- Tôi vừa làm rơi cặp tóc xuống sàn nhà.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gài cặp tóc": hành động đặt và cố định cặp tóc vào tóc.
- Cô ấy gài cặp tóc lên để lộ khuôn mặt thanh tú.
- "tháo cặp tóc": hành động lấy cặp tóc ra khỏi tóc.
- Cuối ngày, cô ấy thường tháo cặp tóc ra để tóc xõa tự nhiên.
Biến thể và từ gần giống
- Kẹp tóc: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một loại vật dụng để cố định tóc. Tuy nhiên, "kẹp tóc" thường gợi đến loại có lò xo kẹp chặt.
- Đồ cặp tóc: Cụm từ chỉ chung các loại phụ kiện dùng để cặp, giữ tóc.
- Trâm cài: Một loại phụ kiện tóc dài và mảnh, thường dùng để cài và trang trí, có thể xem là một dạng cặp tóc đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Kẹp tóc: Vật dụng dùng để kẹp giữ tóc.
- Đồ kẹp tóc: Cách gọi khác của kẹp tóc.
Các cụm từ liên quan
- Cặp tóc giả: Loại cặp tóc có gắn thêm một phần tóc giả để tạo kiểu.
- Cô ấy dùng cặp tóc giả để tạo mái tóc bồng bềnh.
- Hộp đựng cặp tóc: Vật dụng dùng để chứa, cất giữ các chiếc cặp tóc.
- Cô ấy có cả một hộp đựng cặp tóc đủ màu sắc.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cặp tóc")